KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
05/09 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
13-09
2026
Venezia F.C.
Fiorentina
8 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
16-09
2026
Fiorentina
Pisa
10 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
20-09
2026
Fiorentina
Napoli
15 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
13-09
2026
Torino
AS Roma
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
20-09
2026
Bologna
Torino
15 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
11-10
2026
Torino
Udinese
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fiorentina và Torino vào 20:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-2-1
5-3-2 Khách
43
de Gea D.
Mascardi D.
2621
Valdepenas V.
Fortini N.
296
Ranieri L.
P. Comuzzo
153
Dragusin R.
Coco S.
2320
A.Jimenez
Comert E.
54
Brescianini M.
Cacciamani A.
7742
C. Inao Oulaï
Gineitis G.
6627
Ndour C.
Fitz-Jim K.
2814
A.Atta
Vlasic N.
1030
Mastantuono
Simeone G.
1832
Pellegrino M.
Adams C.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 |
| 46.1% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 14% | 1~15 | 11% | 6% |
| 14% | 12% | 16~30 | 19% | 13% |
| 19% | 9% | 31~45 | 11% | 17% |
| 23% | 19% | 46~60 | 26% | 26% |
| 14% | 12% | 61~75 | 4% | 19% |
| 17% | 31% | 76~90 | 23% | 17% |