KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
05/09 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
12-09
2026
Brno
Lisen
6 Ngày
Cúp Séc
Cách đây
16-09
2026
Vitkovice
Lisen
10 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
19-09
2026
Lisen
Slovan Liberec
13 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
10-09
2026
Hradec Kralove
FC Viktoria Plzen
4 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
13-09
2026
FC Viktoria Plzen
SK Sigma Olomouc
7 Ngày
Cúp Séc
Cách đây
16-09
2026
Vysocina Jihlava
FC Viktoria Plzen
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lisen và FC Viktoria Plzen vào 23:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Emmanuel Fully
87'
77'
Stefan PirgicPatrik Hrosovsky
Martin PospisilDominik Preisler
74'
Issa FombaHelio Alberto Delgado Silva,Papalele
66'
Dominik SarapataEl Hadji Madior Ndiaye
66'
66'
Alexandr SojkaCheick Souare
66'
Adam GabrielFilip Prebsl
60'
Tobias PaliscakVavro Denis
60'
Lawal Salim FagoPrince Kwabena Adu
Stepan HarazimNeil Glossoa
46'
David SimekKarel Pojezny
46'
44'
Lukas Cerv
43'
Cheick SouareAmar Memic
Dominik Preisler
39'
35'
Prince Kwabena Adu
30'
Amar MemicDenis Visinsky
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
32
Stoppen T.
Wiegele F.
4427
Preisler D.
Prebsl F.
9815
Fully E.
Vavro D.
334
Karel Pojezny
Dweh S.
404
Plechaty D.
Doski M.
1433
Glossoa N.
Hrosovsky P.
1717
Papalele
Cerv L.
69
Labik A.
A. Memić
998
Sacha Komljenovic
C.Souaré
197
Alegue A.
D. Visinsky
912
El Hadji Madior Ndiaye
P.Adu
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.8 | Bàn thua | 2.2 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 58.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 22% | 1~15 | 12% | 20% |
| 19% | 8% | 16~30 | 18% | 11% |
| 14% | 15% | 31~45 | 18% | 15% |
| 23% | 15% | 46~60 | 12% | 15% |
| 21% | 15% | 61~75 | 12% | 9% |
| 14% | 18% | 76~90 | 24% | 22% |