KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Georgia
05/09 23:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
10-09
2026
Dinamo Batumi
FC Saburtalo Tbilisi
4 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
13-09
2026
FC Saburtalo Tbilisi
Spaeri FC
7 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
19-09
2026
FC Metalurgi Rustavi
FC Saburtalo Tbilisi
13 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
09-09
2026
Samgurali Tskh
Dila Gori
3 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
13-09
2026
Torpedo Kutaisi
Samgurali Tskh
7 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
19-09
2026
Samgurali Tskh
Dinamo Tbilisi
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Saburtalo Tbilisi và Samgurali Tskh vào 23:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zviad Natchkebia
90+5'
89'
Levan Gegetchkori
Nikoloz Bochorishvili
89'
82'
Pablo Ryan
Vahid Selimovic
76'
50'
Vinicius Gabriel
33'
Levan Gegetchkori
Jemali-Giorgi Jinjolava
12'
7'
Gigi Gogia

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.3
1.9Bàn thua1.6
12.1Bị sút trúng mục tiêu8.9
7.1Phạt góc5.1
2.6Thẻ vàng2.6
15.4Phạm lỗi16.3
62.7%Kiểm soát bóng50.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%7%1~1513%19%
15%9%16~309%9%
22%17%31~4527%21%
11%13%46~609%7%
24%13%61~7513%13%
8%34%76~9025%25%