KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
05/09 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-09
2026
AFC Bournemouth
Brentford
7 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
16-09
2026
Reading
Brentford
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-09
2026
Brentford
Chelsea FC
13 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
09-09
2026
Sunderland
Hull City
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-09
2026
Sunderland
Arsenal
7 Ngày
Europa League
Cách đây
17-09
2026
Sunderland
AZ Alkmaar
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brentford và Sunderland vào 21:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Granit Xhaka
Callum WilsonMikkel Damsgaard
86'
82'
Enzo Le Fee
74'
Malick FofanaNoah Sadiki
Jaidon Anthony
71'
Yegor Yarmolyuk
69'
64'
Wilson IsidorNilson David Angulo Ramirez
64'
Trai HumeThomas Meunier
Vitaly Janelt
62'
Vitaly Janelt
57'
Yegor YarmolyukMamadou Sangare
46'
Jaidon AnthonyDango Ouattara
46'
Aaron HickeyMichael Kayode
46'
Mamadou Sangare
30'
Jannik SchusterNathan Collins
17'
14'
Noah Sadiki
7'
Daniel Ballard
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Kelleher C.
Roefs R.
2223
Lewis-Potter K.
Mukiele N.
2022
Collins N.
Danso K.
420
Ajer K.
Ballard D.
533
Kayode M.
Mandava R.
1727
Janelt V.
Xhaka G.
3418
M.Sangaré
Sadiki N.
277
Schade K.
Meunier T.
1224
Damsgaard M.
Le Fee E.
2811
Ouattara Da.
Angulo N.
109
I. Thiago
Brobbey B.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 7% | 1~15 | 10% | 11% |
| 11% | 15% | 16~30 | 17% | 16% |
| 19% | 20% | 31~45 | 17% | 19% |
| 14% | 15% | 46~60 | 15% | 19% |
| 19% | 22% | 61~75 | 15% | 16% |
| 19% | 20% | 76~90 | 25% | 16% |