KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
05/09 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-09
2026
Coventry
Brighton Hove Albion
7 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
17-09
2026
Manchester United
Brighton Hove Albion
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-09
2026
Brighton Hove Albion
Arsenal
14 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
10-09
2026
Chelsea FC
Leeds United
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
15-09
2026
Leeds United
Newcastle United
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
20-09
2026
Leeds United
Crystal Palace
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brighton Hove Albion và Leeds United vào 21:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pascal StruijkOlivier Boscagli
90+3'
Promise David
87'
85'
Harry Wilson
Joao Pedro Loureiro da CostaFerdi Kadioglu
78'
Promise DavidMaxim de Cuyper
77'
73'
Lukas NmechaDominic Calvert-Lewin
73'
Harry WilsonAo Tanaka
Luka VuskovicMaxim de Cuyper
71'
64'
Dominic Calvert-Lewin
62'
Brenden AaronsonNoah Okafor
61'
Jaka BijolJayden Bogle
50'
Ao Tanaka
Maxim de Cuyper
49'
Pascal Gross
38'
15'
Jayden BogleAo Tanaka
6'
Jayden Bogle
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
1
Verbruggen B.
Trafford J.
121
Boscagli O.
Justin J.
245
Dunk L.
Elvedi N.
3044
Vuskovic L.
T. Muharemović
524
Kadioglu F.
Bogle J.
226
Ayari Y.
Stach A.
1813
Gross P.
Ampadu E.
429
de Cuyper M.
Tanaka A.
2235
Yalcouye M.
Gudmundsson G.
325
D.Gómez
Calvert-Lewin D.
919
Kostoulas C.
Okafor N.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 6.1 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 7.7 |
| 66.1% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 10% | 1~15 | 25% | 5% |
| 14% | 22% | 16~30 | 8% | 11% |
| 21% | 12% | 31~45 | 22% | 19% |
| 14% | 16% | 46~60 | 11% | 11% |
| 12% | 16% | 61~75 | 11% | 16% |
| 17% | 24% | 76~90 | 22% | 36% |