KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
05/09 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
09-09
2026
Blackburn Rovers
Sheffield United
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
13-09
2026
Sheffield United
Wolves
7 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
17-09
2026
Fleetwood Town
Sheffield United
11 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
10-09
2026
Norwich City
Birmingham
4 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-09
2026
Middlesbrough
Norwich City
7 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
18-09
2026
Manchester City
Norwich City
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sheffield United và vào 21:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
85'
Oliver ArblasterRomelle Donovan
77'
Jamie ShackletonBen Brereton
77'
70'
62'
61'
61'
Sam McCallumRhys Norrington-Davies
58'
Thomas CannonTyrese Campbell
58'
Rhys Norrington-Davies
55'
Kalvin PhillipsJairo Riedewald
46'
Liam Kitching
45+1'
44'
44'
38'
38'
Patrick BamfordTyrese Campbell
23'
8'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Cooper M.
Kovacevic V.
130
Norrington-Davies R.
K.Fisher
3515
Kitching L.
McConville R.
155
Tanganga J.
Cordoba J.
338
Choudhury H.
Chrisene B.
1422
Brereton Diaz B.
McLean K.
2344
Riedewald J.
Mattsson P.
742
Peck S.
A.Brooks
1111
R.Donovan
Slimane A.
2023
Campbell T.
Musaba A.
4945
Bamford P.
Toure M.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 24% | 16% |
| 13% | 12% | 16~30 | 14% | 19% |
| 11% | 16% | 31~45 | 12% | 12% |
| 15% | 14% | 46~60 | 21% | 16% |
| 28% | 20% | 61~75 | 9% | 12% |
| 16% | 22% | 76~90 | 17% | 22% |