KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
05/09 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
13-09
2026
Zulte Waregem
Sporting Charleroi
8 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
19-09
2026
Sporting Charleroi
Cercle Brugge
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-10
2026
Standard Liege
Sporting Charleroi
35 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
13-09
2026
Saint Gilloise
KVSK Lommel
7 Ngày
Europa League
Cách đây
18-09
2026
FC Viktoria Plzen
Saint Gilloise
12 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
20-09
2026
Royal Antwerp FC
Saint Gilloise
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sporting Charleroi và Saint Gilloise vào 21:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gaku NawataMardochee Nzita
86'
84'
Rob SchoofsAdem Zorgane
80'
Nikki HavenaarBesfort Zeneli
80'
Ilan HurteventMateo Biondic
Adama BojangPatrick Pflucke
72'
72'
Denzel De RoeveLouis Patris
72'
Darius Dumitru OlaruRaul Alexander Florucz
Triston RoweAmine Boukamir
64'
Antoine ColassinFreddy Mbemba
64'
49'
Kamiel Van De PerreBesfort Zeneli
45+2'
Louis Patris
44'
Adem Zorgane
Patrick PfluckeJakob Napoleon Romsaas
41'
Freddy MbembaKevin Van Den Kerkhof
27'
12'
Mohamed Kone
Mardochee Nzita
9'
7'
Ondrej Kricfalusi
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
30
Kone M.
Koffi H.
1224
Nzita M.
Mac Allister K.
595
C.Keita
M.Sylla
294
Ousou A.
Kricfalusi O.
803
Van Den Kerkhof K.
L.Patris
2718
Y.Khalifi
K.Van de Perre
66
Boukamir A.
Zorgane A.
820
F.Mbemba
Guilherme Smith
118
Romsaas J.
Zeneli B.
2314
Pflucke P.
Florucz R. A.
3021
Scheidler A.
Biondic M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 6 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 7% | 1~15 | 9% | 17% |
| 10% | 18% | 16~30 | 12% | 10% |
| 14% | 19% | 31~45 | 17% | 10% |
| 17% | 11% | 46~60 | 7% | 20% |
| 21% | 14% | 61~75 | 17% | 10% |
| 23% | 25% | 76~90 | 36% | 27% |