KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
05/09 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
09-09
2026
Vaprus Parnu
Harju JK Laagri
4 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
12-09
2026
Levadia Tallinn
Vaprus Parnu
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
19-09
2026
FC Flora Tallinn
Vaprus Parnu
13 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
08-09
2026
Nomme JK Kalju
FC Nomme United
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
12-09
2026
FC Nomme United
FC Flora Tallinn
7 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
19-09
2026
FC Nomme United
Paide Linnameeskond
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vaprus Parnu và FC Nomme United vào 21:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Henri Jarvelaid
Joosep Poder
90+3'
90'
Karl Laanelaid
Tristan Pajo
87'
Matthias Limberg
82'
Rasmus OrmMathias Villota
81'
Joosep PoderSander Kapper
81'
Kevin Aloe
78'
Virgo VallikSten Jakob Viidas
74'
68'
Nikita VassiljevKoen Oostenbrink
68'
Henri JarvelaidAleksandr Alteberg
Mathias Villota
64'
59'
Kevin Matas
Tristan Pajo
51'
46'
Owusu Dacosta
Đội hình
Chủ 3-1-3-1-2
4-1-2-3 Khách
16
Ott Nomm
Purg G.
7115
Aloe K.
Alteberg A.
428
Lipp M.
Yosuke Morishige
243
Seppik M.
Simon Geiger
5024
Villota M.
Chanda R.
5510
Viidas S.
Oostenbrink K.
2620
Valja H.
Frolov A.
1090
Joonas Sild
Krasnov I.
198
Pajo T.
Kevin Matas
2017
Sander Kapper
Zakaria Beglarishvili
4942
Limberg M.
Benjamine Chisala
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 48.9% | Phạm lỗi | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 13% | 10% |
| 16% | 15% | 16~30 | 15% | 21% |
| 18% | 16% | 31~45 | 18% | 15% |
| 16% | 15% | 46~60 | 20% | 18% |
| 15% | 16% | 61~75 | 18% | 10% |
| 20% | 27% | 76~90 | 12% | 24% |