KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Norway Division 4
08/09 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NOR D3
Cách đây
12-09
2026
Sandefjord B
Orn-Horten
4 Ngày
NOR D3
Cách đây
19-09
2026
Orn-Horten
Oppsal
11 Ngày
NOR D3
Cách đây
26-09
2026
Orn-Horten
Fram Larvik
18 Ngày
NOR D3
Cách đây
12-09
2026
Sparta Sarpsborg B
FF Lillehammer
4 Ngày
NOR D3
Cách đây
19-09
2026
Lyn Oslo FC
Sparta Sarpsborg B
11 Ngày
NOR D3
Cách đây
26-09
2026
Sparta Sarpsborg B
Gjovik Lyn
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Orn-Horten và Sparta Sarpsborg B vào 00:00 ngày 08/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
88'
81'
67'
Noa Williams
57'
Alexandru Florin Bengescu
Lars Takvam
51'
39'
Eirik Wichne
33'
Lars Takvam
24'
Lars Takvam
9'
6'
Bop Gueye
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 2.3 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 |
| 48.7% | Phạm lỗi | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 10% | 4% |
| 9% | 18% | 16~30 | 18% | 18% |
| 21% | 20% | 31~45 | 10% | 31% |
| 14% | 18% | 46~60 | 18% | 17% |
| 21% | 9% | 61~75 | 16% | 14% |
| 20% | 14% | 76~90 | 25% | 14% |