KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
05/09 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Hungary
Cách đây
12-09
2026
Mezokovesd Zsory
MTK Hungaria FC
6 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
19-09
2026
MTK Hungaria FC
ETO Gyori FC
13 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
10-10
2026
Paksi SE
MTK Hungaria FC
34 Ngày
Cúp Hungary
Cách đây
12-09
2026
Nagykozar KSE
Varda SE
6 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
19-09
2026
Varda SE
Paksi SE
13 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
10-10
2026
Vasas
Varda SE
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MTK Hungaria FC và Varda SE vào 22:30 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Milan Klausz
88'
80'
Amos YougaKrisztian Nagy
Kristof HinoraBenedek Varju
79'
Milan KlauszPatrik Kovacs
79'
79'
Tibor Lippai
74'
Levente SzorMarko Matanovic
Soma SzuhodovszkiAdrian Zeljkovic
63'
Gyorgy Komaromi
63'
62'
Teslim Abdulateef Balogun
61'
Teslim Abdulateef BalogunChristian Herc
53'
Marko Matanovic
46'
Gennadiy SzikszaiAkos Esik
46'
Bence BiroTonislav Yordanov
Adrian Zeljkovic
11'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Demjen P.
Popovich I.
2327
Kovacs P.
Krisztian Nagy
5526
Armalas V.
Tibor Lippai
424
Beriashvili I.
Chlumecky M.
42
Varju B.
Dominik Soltesz
1080
Zeljkovic A.
Marko Matanovic
116
Kata M.
Herc Ch.
2420
Kerezsi Zalan Mark
Mbock H.
8010
Bognar I.
Esik A.
7711
Gabor Jurek
Yordanov T.
9937
Ádám Nyers
Melnyk B.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 52.5% | Kiểm soát bóng | 44% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 12% | 18% |
| 16% | 34% | 16~30 | 10% | 12% |
| 14% | 9% | 31~45 | 18% | 29% |
| 8% | 9% | 46~60 | 8% | 12% |
| 23% | 13% | 61~75 | 17% | 8% |
| 26% | 23% | 76~90 | 31% | 18% |