KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
05/09 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
10-09
2026
Landskrona BoIS
Helsingborg IF
4 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
15-09
2026
Ostersunds FK
Helsingborg IF
9 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
20-09
2026
Helsingborg IF
Norrby IF
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
10-09
2026
Sandvikens IF
IK Oddevold
4 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
16-09
2026
IK Brage
Sandvikens IF
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
19-09
2026
Sandvikens IF
Orebro
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Helsingborg IF và Sandvikens IF vào 22:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daouda Amadou
89'
86'
Linus Tagesson
Clancy BitenErik Lindell
83'
82'
Victor Backman
82'
Liam VaboAlan Carleton
79'
Christian Wagner
70'
Daniel BergmanMohammed Mahammed
Amin Al-HamawiJulian Larsson
70'
Osman AddoAdam Akimey
70'
65'
Yabets Yaliso YayaJohan Arvidsson
65'
Wilhelm NilssonMohammed Sadat Abubakari
Demba NDiayeObafemi Awodesu
46'
Samuel AsomaTimothe Rupil
46'
29'
Christian WagnerAlan Carleton
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Brattberg J.
Sveijer H.
15
Bengtsson S.
Tagesson L.
262
F.Awodesu
Harletun K.
233
Voelkerling-Persson J.
Gustav Thorn
231
Lindell E.
Mohammed Sadat Abubakari
1611
Akimey A.
Andersson F.
1514
Lukas Kjellnas
Carleton A.
1245
Amadou D.
Backman V.
1121
Larsson J.
Mohammed Mahammed
149
Johansson A.
Arvidsson J.
722
Rupil T.
Christian Wagner
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 57% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 25% | 1~15 | 21% | 10% |
| 13% | 18% | 16~30 | 6% | 21% |
| 21% | 9% | 31~45 | 10% | 21% |
| 5% | 16% | 46~60 | 18% | 10% |
| 19% | 6% | 61~75 | 18% | 17% |
| 33% | 23% | 76~90 | 25% | 19% |