KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
08/09 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
12-09
2026
Ruch Chorzow
Podbeskidzie
4 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
Polonia Bytom
Ruch Chorzow
11 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
10-10
2026
LKS Lodz
Ruch Chorzow
32 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
13-09
2026
Unia Skierniewice
Pogon Grodzisk Mazowiecki
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
Podbeskidzie
Unia Skierniewice
11 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
10-10
2026
Unia Skierniewice
LKS Nieciecza
32 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ruch Chorzow và Unia Skierniewice vào 00:00 ngày 08/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shuma Nagamatsu
87'
Patryk SikoraMichal Chrapek
85'
Filip WojcikMartin Konczkowski
81'
78'
Mateusz SzmydBartlomiej Eizenchart
75'
Sammy DudekKamil Sabillo
69'
Krzysztof ToporkiewiczBartosz Bida
Shuma NagamatsuPatryk Szwedzik
65'
59'
Jan MierzwaKacper Kalisz
Krystian RostekKacper Laskowski
46'
Shuma NagamatsuMateusz Rosol
46'
46'
Sammy DudekJakub Bieronski
46'
Kamil SabilloAntoni Burkiewicz
Michal Chrapek
4'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
44
Wrabel J.
S.Pruszkowski
223
Rando A.
Wolinski E.
1517
Andrej Lukic
Stepien M.
2828
Lesniak Paduch N.
Jonatan Straus
315
Konczkowski M.
Kalisz K.
197
Kristan J.
Bieronski J.
275
Mateusz Rosol
Makuch D.
621
Patryk Szwedzik
Eizenchart B.
246
Chrapek M.
Burkiewicz A.
7727
Laskowski K.
Bida B.
119
Max Pawlowski
Gaska D.
52Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 8% | 1~15 | 17% | 16% |
| 16% | 23% | 16~30 | 5% | 9% |
| 19% | 23% | 31~45 | 14% | 16% |
| 7% | 8% | 46~60 | 20% | 19% |
| 19% | 18% | 61~75 | 23% | 9% |
| 11% | 16% | 76~90 | 17% | 23% |