KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
05/09 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
12-09
2026
Stal Mielec
LKS Nieciecza
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
LKS Nieciecza
Odra Opole
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
10-10
2026
Unia Skierniewice
LKS Nieciecza
35 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
12-09
2026
Lechia Gdansk
Miedz Legnica
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
Lechia Gdansk
Stal Mielec
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
10-10
2026
Stal Rzeszow
Lechia Gdansk
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LKS Nieciecza và Lechia Gdansk vào 02:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Artur ShakhCamilo Mena
Krzysztof KubicaDamian Hilbrycht
88'
83'
Igor BambeckiKevin Dodaj
Jakub WrobelWojciech Jakubik
76'
Albert ZarownyMilosz Kozik
76'
Sebastian DabrowskiRadu Boboc
76'
Oliwier SlawinskiDominik Andrzej Biniek
67'
65'
Vladislav BlanutaMichal Glogowski
65'
Tomasz NeugebauerHristo Ivanov
Wojciech JakubikRadu Boboc
52'
49'
Danylo Malov
44'
Samuel Kopasek
41'
Kacper Lopata
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Chovan A.
Holewinski A.
116
Kozik M.
Kopasek S.
1977
Putivtsev A.
Lopata K.
45
Masoero L.
Beskorovainyi D.
2120
Jaroszewski M.
Danylo Malov
327
Boboc R.
Mena C.
1113
Kubica K.
Hristo Ivanov
623
Sergio Guerrero
Wojtowicz T.
3321
D.Hilbrycht
Kevin Dodaj
717
D.Biniek
M.glogowski
926
Jakubik W.
Shakh A.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.2 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 46.1% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 2% | 18% |
| 12% | 13% | 16~30 | 10% | 18% |
| 9% | 11% | 31~45 | 39% | 18% |
| 25% | 23% | 46~60 | 21% | 13% |
| 23% | 16% | 61~75 | 13% | 13% |
| 16% | 18% | 76~90 | 13% | 16% |