KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
05/09 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Ukraine
Cách đây
09-09
2026
Kolos Kovalyovka
FC Karpaty Lviv
3 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
11-09
2026
Kolos Kovalyovka
FC Karpaty Lviv
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
19-09
2026
FC Karpaty Lviv
Veres
14 Ngày
Cúp Ukraine
Cách đây
09-09
2026
FC Vilkhivtsi
FC Shakhtar Donetsk
3 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
10-09
2026
PSV Eindhoven
FC Shakhtar Donetsk
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
14-09
2026
FC Shakhtar Donetsk
Chernomorets Odessa
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Karpaty Lviv và FC Shakhtar Donetsk vào 22:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Dmytro KryskivMarlon Santos da Silva Barbosa
Yaroslav KarabinXeber Alkain
88'
81'
Lucas Ferreira
Joaquin CifuentesNazariy Rusyn
79'
Denys MiroshnichenkoRoman Vantukh
79'
Bruno Iglesias LoisIvan Calero
79'
70'
Lucas FerreiraAlisson Santana
67'
Alisson SantanaIsaque
64'
Gleiker MendozaNewerton
64'
IsaqueYegor Nazaryna
64'
Kaua Elias NogueiraLuca Meirelles
Joseph SeryFellipe Cardoso
59'
55'
Newerton
34'
Valerii Bondar
25'
Luca Meirelles
Mohamed Aiman Moukhliss Agmir
22'
Nazariy RusynIvan Calero
12'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Denys Marchenko
Riznyk D.
3173
Lyakh R.
Karavaev O.
2047
Jean Pedroso
Bondar V.
54
Vladislav Baboglo
Matviienko M.
2214
Calero I.
Pedrinho
137
Cardoso F.
Ocheretko O.
2710
Moha Moukhliss
Nazaryna Y.
298
Ambrosiy Chachua
Marlon
617
Vantukh R.
Alisson
3031
Rusyn N.
Meirelles L.
4970
Alkain X.
Newerton
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.6 |
| 6.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.7 |
| 6.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 5.2 |
| 54.5% | Kiểm soát bóng | 61.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 4% | 11% |
| 9% | 3% | 16~30 | 12% | 7% |
| 21% | 18% | 31~45 | 16% | 18% |
| 21% | 20% | 46~60 | 8% | 29% |
| 23% | 23% | 61~75 | 37% | 22% |
| 12% | 23% | 76~90 | 20% | 11% |