KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
05/09 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Croatia
Cách đây
09-09
2026
NK Zagora Unesic
NK Varteks Varazdin
4 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
12-09
2026
Gorica
NK Varteks Varazdin
7 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
19-09
2026
NK Varteks Varazdin
NK Osijek
14 Ngày
Cúp Croatia
Cách đây
08-09
2026
NK Zagorec Krapina
Istra 1961
3 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
12-09
2026
Istra 1961
Rudes
7 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
19-09
2026
Istra 1961
Gorica
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Varteks Varazdin và Istra 1961 vào 01:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Hamza Jaganjac
86'
Antonio MauricDaouda Doumbia
85'
Advan KadusicRene Hrvatin
Elvir DurakovicGregor Sikosek
82'
Tomislav DuvnjakMario Marina
82'
Frane Maglica
79'
Gregor Sikosek
79'
76'
Rene Hrvatin
Emma UchegbuIuri Tavares
73'
73'
Silvio GoricanDukan Ahmeti
61'
Nik Skafar ZuzicVinko Rozic
61'
Isaac Aguiar TomichEmil Frederiksen
Matej VukStipe Juric
57'
Stipe Juric
49'
24'
Dukan Ahmeti
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
33
Silic J.
Franko Kolic
120
Sikosek G.
Rene Hrvatin
4416
Tepsic N.
Kumar R.
413
Mladenovski M.
Miettinen S.
1623
Maglica F.
Sepic N.
1324
Marina M.
Doumbia D.
8838
Iuri Tavares
Gustavo Albarracín
2522
Luka Mamic
Frederiksen E.
2228
Ivan Canjuga
Ahmeti D.
2010
Aleksa Latkovic
Vinko Rozic
79
Stipe Juric
Jaganjac H.
94Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 11 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 24% | 1~15 | 2% | 10% |
| 21% | 16% | 16~30 | 22% | 16% |
| 17% | 10% | 31~45 | 8% | 22% |
| 8% | 14% | 46~60 | 30% | 16% |
| 17% | 14% | 61~75 | 8% | 12% |
| 19% | 20% | 76~90 | 27% | 22% |