KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Albania
05/09 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Albania
Cách đây
12-09
2026
KF Laci
Vllaznia Shkoder
7 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
19-09
2026
KS Dinamo Tirana
KF Laci
14 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
11-10
2026
KF Laci
Egnatia
36 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
12-09
2026
Teuta Durres
FK Vora
7 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
19-09
2026
Vllaznia Shkoder
Teuta Durres
14 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
11-10
2026
Teuta Durres
Skenderbeu Korce
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KF Laci và Teuta Durres vào 21:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
87'
67'
Stiven Bibo
64'
53'
44'
Mmesoma Anthony Umejiego
Stiven Bibo
39'
Hajrulla Tola
31'
18'
Ardit Toli
13'
Daniel Wotlia
9'
Sherif Kallaku
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.6 |
| 4.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 3.6 |
| 5 | Phạt góc | 4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 20 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 60.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 0% | 17% |
| 14% | 11% | 16~30 | 12% | 8% |
| 15% | 14% | 31~45 | 19% | 17% |
| 8% | 14% | 46~60 | 16% | 8% |
| 21% | 20% | 61~75 | 19% | 14% |
| 24% | 31% | 76~90 | 29% | 32% |