KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
05/09 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
12-09
2026
Slask Wroclaw
Korona Kielce
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
16-09
2026
Korona Kielce
Gornik Zabrze
10 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
Korona Kielce
Rakow Czestochowa
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
12-09
2026
Wisla Krakow
Jagiellonia Bialystok
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
Wisla Krakow
Slask Wroclaw
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-10
2026
Legia Warszawa
Wisla Krakow
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Korona Kielce và Wisla Krakow vào 22:30 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Slobodan Rubezic
90+3'
90+2'
Alan UrygaJordi Sanchez
84'
Victor Meseguer
David Gonzalez PlataMartin Remacle
84'
80'
Jordi Sanchez
Wiktor Dlugosz
80'
78'
Victor MeseguerKacper Duda
73'
Rafal MikulecMarko Bozic
Daniel BakMariusz Stepinski
67'
Norbert BarczakOndrej Lingr
67'
63'
Maciej KuziemkaThody Elie Youan
62'
Marc Carbo BellapartJulius Ertlthaler
Michael AmeyawMorgan Fabender
58'
Konrad MatuszewskiKonrad Ciszek
58'
49'
Julius Ertlthaler
46'
Angel RodadoJames Igbekeme
Ondrej Lingr
24'
4'
James Igbekeme
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-5-1 Khách
1
X.Dziekoński
M.Łubik
121
Ciszek K.
Giger R.
342
Mosor A.
Alan Uryga
623
Rubezic S.
Darijo Grujcic
2971
W.Długosz
Krzyzanowski J.
5235
Jakubczyk K.
Youan T.
2718
Hellebrand P.
Igbekeme J.
1222
M.Faßbender
Ertlthaler J.
78
Remacle M.
Duda K.
4132
Lingr O.
Bozic M.
1714
Stepinski M.
Sanchez J.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.4 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 13 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 9% | 13% |
| 28% | 14% | 16~30 | 22% | 21% |
| 10% | 19% | 31~45 | 16% | 5% |
| 17% | 14% | 46~60 | 22% | 28% |
| 17% | 23% | 61~75 | 6% | 7% |
| 15% | 12% | 76~90 | 22% | 23% |