KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thụy Sĩ
05/09 23:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
13-09
2026
Zurich
Vaduz
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
20-09
2026
Vaduz
FC Thun
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
11-10
2026
Vaduz
Basel
35 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
13-09
2026
Lausanne Sports
Servette
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
20-09
2026
Lausanne Sports
FC Lugano
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
11-10
2026
St. Gallen
Lausanne Sports
35 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vaduz và Lausanne Sports vào 23:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Morgan Poaty
Dejan DjokicMarcel Monsberger
87'
Micha Nico EberhardMilos Cocic
87'
Mischa BeeliJulian Stark
87'
Mats HammerichJuan Cabrera
81'
76'
Dircsi NgonzoNicolas Cozza
72'
Koba KoindrediTheo Bergvall
Mattia WalkerLuca Mack
61'
Juan CabreraLutfi Dalipi
60'
58'
Enzo MolebeBrandon Soppy
55'
Theo Bergvall
Milos CocicLutfi Dalipi
53'
46'
Seydou TraoreSouleymane NDiaye
46'
Sekou KoneOmar Janneh
37'
Omar Janneh
31'
Olivier Custodio
23'
Levy NeneFlorent Mollet
Lutfi DalipiJulian Stark
19'

Đội hình

Chủ 4-1-2-1-2
4-2-3-1 Khách
25
Schaffran L. V.
M. Mastil
90
7
Schwizer D.
T.Bergvall
6
5
Berisha L.
K.Sow
71
6
Simani D.
Cozza N.
31
4
Hasler N.
Poaty M.
18
20
Mack L.
Custodio O.
10
10
Cabrera J.
NDiaye S.
47
17
Stark J.
Soppy B.
2
28
Milos Cocic
Mollet F.
91
9
Marcel Monsberger
L.Nene
77
11
Dalipi L.
Janneh O.
78
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng1.6
2Bàn thua1.3
16.1Bị sút trúng mục tiêu12.7
4.6Phạt góc4.4
2.4Thẻ vàng2.1
13.2Phạm lỗi14.5
54.2%Kiểm soát bóng52.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
22%14%1~1515%12%
12%16%16~3013%9%
19%20%31~4522%10%
12%8%46~608%25%
9%18%61~7511%25%
22%24%76~9028%16%