KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Na Uy
05/09 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
13-09
2026
Start Kristiansand
Brann
7 Ngày
Cúp Na Uy
Cách đây
16-09
2026
Os Turn Fotball
Brann
11 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
21-09
2026
Brann
Bodo Glimt
15 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
12-09
2026
Lillestrom
Valerenga
6 Ngày
Europa League
Cách đây
18-09
2026
Lillestrom
SC Uniao Torreense
12 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
20-09
2026
Viking
Lillestrom
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brann và Lillestrom vào 23:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bard Finne
89'
Julian LaegreidNiklas Castro
83'
Saevar Atli MagnussonNiklas Jensen Wassberg
76'
75'
Filip OttossonGustav Kjolstad Nyheim
Bard FinneNoah Jean Holm
68'
Kristall Mani IngasonUlrick Mathisen
68'
61'
Winston Robin Yaw PaintsilDaniel Joshua Bassi Jakobsen
61'
Thomas OlsenFredrik Gulbrandsen
Ulrick Mathisen
57'
56'
Ylldren Ibrahimaj
Leo CornicThore Pedersen
46'
Noah Jean Holm
45+5'
22'
Fredrik Gulbrandsen
6'
Vladimiro Etson Antonio Felix
4'
Stian KristiansenEspen Bjornsen Garnas
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
1
Dyngeland M.
Dahlberg P.
1217
Soltvedt J.
Ranger L.
220
Dragsnes V.
Garnas E. B.
43
Knudsen F.
Foss S. M.
523
Pedersen Thore B.
Elkaer F.
1125
N.Wassberg
Ibrahimaj Y.
2918
Sorensen J.
D.Bassi
2216
Eriksen K.
G.Nyheim
149
Castro N.
Kitolano E.
1729
Holm N.
Vladimiro Etson Antonio Felix
2014
Mathisen U.
Gulbrandsen F.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14 |
| 59.2% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 22% | 1~15 | 12% | 12% |
| 12% | 10% | 16~30 | 12% | 14% |
| 24% | 6% | 31~45 | 14% | 22% |
| 12% | 17% | 46~60 | 14% | 22% |
| 13% | 13% | 61~75 | 10% | 12% |
| 21% | 27% | 76~90 | 29% | 18% |