KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Đan Mạch
05/09 23:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Đan Mạch
Cách đây
10-09
2026
Skjold
Aarhus AGF
4 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
13-09
2026
FC Nordsjaelland
Aarhus AGF
8 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
20-09
2026
AC Horsens
Aarhus AGF
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
13-09
2026
Silkeborg IF
Viborg
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
19-09
2026
Lyngby
Silkeborg IF
13 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
11-10
2026
Silkeborg IF
AC Horsens
36 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aarhus AGF và Silkeborg IF vào 23:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Janni Serra
90+3'
Mikael Neville Anderson
90+1'
Janni SerraFrederik Emmery
88'
82'
Maël de GevigneyVillads Westh
82'
Julius NielsenLucas Riisgaard
Stefen TchamcheMagnus Knudsen
79'
71'
Oliver Ross
71'
Andreas PoulsenKirk W.
Jacob AndersenColin Rosler
71'
67'
Kristian KirkegaardRami Hajal
Callum McCowattTobias Bech
63'
Janni SerraJames Bogere
46'
Frederik EmmeryRasmus Carstensen
46'
39'
Lucas RiisgaardKirk W.
29'
Rami Hajal
26'
Rami Hajal

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
21
Mads Christiansen
Andresen A. L.
1
19
Kahl E.
Madsen A.
24
33
Luka Callo
Ostrom R.
3
25
Rosler C.
William Møller
29
23
Anderson M.
V.Westh
7
10
Arnstad K.
Larsen M.
20
4
Knudsen M.
Kirk W.
27
29
Carstensen R.
Gammelby J.
19
8
Jorgensen S.
Lucas Riisgaard
21
31
Bech T.
Al Hajj R.
22
28
Bogere J.
Ross O.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.3
2.1Bàn thua1.4
17Bị sút trúng mục tiêu11.4
5.7Phạt góc4.5
2Thẻ vàng1.4
12.9Phạm lỗi8.3
50%Kiểm soát bóng50.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%12%1~1515%12%
9%18%16~3015%12%
19%14%31~4510%17%
17%14%46~6013%14%
23%16%61~7519%22%
19%26%76~9021%19%