KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
05/09 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
12-09
2026
Cukaricki
Novi Pazar
7 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
19-09
2026
Novi Pazar
Zemun
14 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-10
2026
Partizan Belgrade
Novi Pazar
35 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
12-09
2026
FK Zeleznicar Pancevo
Macva Sabac
7 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
19-09
2026
FK Zeleznicar Pancevo
Cukaricki
14 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-10
2026
Zemun
FK Zeleznicar Pancevo
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Novi Pazar và FK Zeleznicar Pancevo vào 00:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Marko Curic
Ivan Davidovic
88'
88'
Nikola Djuricic
Adem Ljajic
88'
Kaheim DixonSkima Togbe
86'
Kaheim Dixon
79'
70'
Marko CuricDavid Ankeye
70'
Kristian SekularacMamane Moustapha Amadou Sabo
Bojan AdzicAleksandar Miljkovic
70'
Nikola StankovicTomislav Dadic
70'
Skima TogbeFejsal Mulic
65'
60'
Aleksa KuljaninSimao Pedro
Tomislav Dadic
55'
Papa GadioKaheim Dixon
53'
46'
Srdjan PlavsicNikola Jovanovic
43'
Mamane Moustapha Amadou Sabo
40'
Nemanja Vidojevic
Adem Ljajic
38'
13'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Bogdan Matijasevic
Popovic Z.
150
Tomislav Dadic
Tegeltija U.
1923
Marinkovic J.
Mirko Milikic
64
Ahmed Hadzimujovic
Nemanja Vidojevic
52
Miljkovic A.
Nikola Djuricic
3324
Ivan Davidovic
Mamane Moustapha Amadou Sabo
266
Gadio P.
Nikola Jovanovic
1120
Dixon K.
Janko Jevremovic
2010
Dominic Sadi
D.Ankeye
2126
Johnson Agwom D.
Pedro S.
1099
Mulic F.
Karikari K.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 13% | 8% |
| 15% | 15% | 16~30 | 15% | 28% |
| 24% | 13% | 31~45 | 17% | 8% |
| 12% | 8% | 46~60 | 21% | 17% |
| 12% | 22% | 61~75 | 11% | 22% |
| 21% | 31% | 76~90 | 19% | 14% |