KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
08/09 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
13-09
2026
Radnicki Nis
OFK Beograd
5 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
19-09
2026
OFK Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac
11 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-10
2026
Mladost Lucani
OFK Beograd
32 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
14-09
2026
IMT Novi Beograd
Crvena Zvezda
5 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
19-09
2026
Vojvodina
IMT Novi Beograd
11 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-10
2026
IMT Novi Beograd
Radnik Surdulica
32 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa OFK Beograd và IMT Novi Beograd vào 01:00 ngày 08/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ethan Hoard
90+2'
90'
Charly Keita
88'
Cojic T.Charly Keita
85'
Aleksa MiticVladimir Radocaj
Stefan DespotovskMarko Gobeljic
83'
Miljan MomcilovicTjay De Barr
82'
Aleksej Vukicevic
78'
Ethan HoardYacouba Silue
68'
Tayrell WouterDjordje Rankovic
64'
64'
Karl FabienIvan Martos
55'
Charly Keita
Marko Gobeljic
50'
Djordje Rankovic
48'
46'
Charly KeitaLazar Cvijetic
46'
Cojic T.Josue Tiendrebeogo
46'
JuninhoNikola Glisic
Milan Rodic
45+1'
42'
Stefan Sapic
Ognjen Cancarevic
32'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-3-2 Khách
31
Vuk Draskic
Cancarevic O.
124
Stojanovic U.
Delmas J.
223
Rodic M.
Sissako M.
545
Aleksej Vukicevic
Sapic S.
6577
Gobeljic M.
Martos I.
33
Addo E.
Novicic V.
226
Pena S.
Vladimir Radocaj
2719
Rankovic D.
Kebe I.
1411
De Barr T.
Nikola Glisic
727
Aderoju H.
Tiendrebeogo J.
1842
Yacouba Silue
Lazar Cvijetic
50Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 17.6 |
| 56.6% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 10% | 10% |
| 23% | 0% | 16~30 | 14% | 21% |
| 15% | 14% | 31~45 | 18% | 21% |
| 8% | 22% | 46~60 | 20% | 13% |
| 21% | 14% | 61~75 | 16% | 7% |
| 19% | 37% | 76~90 | 20% | 26% |