KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Slovkia
05/09 23:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Slovkia
Cách đây
08-09
2026
Novohrad Lucenec
KFC Komarno
2 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
13-09
2026
Sport Podbrezova
KFC Komarno
7 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
20-09
2026
KFC Komarno
Slovan Bratislava
14 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
12-09
2026
Dukla Banska Bystrica
MFK Skalica
7 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
20-09
2026
MFK Skalica
Sport Podbrezova
14 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
10-10
2026
Slovan Bratislava
MFK Skalica
34 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KFC Komarno và MFK Skalica vào 23:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Michal GulisekDamian Baris
90+3'
Levan Nonikashvili
73'
Martin CernekPetr Pudhorocky
Ganbold GanbayarKristóf Domonkos
71'
Simon Smehyl
66'
62'
Samuel Sula
61'
Ephraim EsheleRoman Potocny
61'
Adam RavasLukas Simko
Jakub SylvestrYunusa Owolabi Muritala
59'
Andy MasarykMatheus Izidorio Leoni
59'
53'
Petr Pudhorocky
51'
Lukas Simko
Yunusa Owolabi Muritala
37'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
32
Pindroch B.
Richard Ludha
1
20
Matheus
Sula S.
13
5
Spiriak D.
Karhan P.
6
21
Pillar R.
Guinari P.
26
37
Krcik A.
Morong A.
9
23
Bernat J.
Petr Pudhorocky
17
10
Domonkos K.
Baris D.
27
14
Filip Kiss
Daniel E.
23
8
Simon Smehyl
Nonikashvili L.
10
19
Muritala Y.
Lukas Simko
8
12
Zak D.
Potocny R.
91
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.9
1.2Bàn thua1.8
12Bị sút trúng mục tiêu12.9
5.4Phạt góc5
2.8Thẻ vàng2
15Phạm lỗi15.6
53.1%Kiểm soát bóng47.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%11%1~1512%15%
11%17%16~3017%17%
13%9%31~4512%26%
13%17%46~6017%10%
24%17%61~7517%17%
22%25%76~9022%13%