KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
05/09 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
13-09
2026
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC
7 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
19-09
2026
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia
14 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
10-10
2026
Krasava ENY Ypsonas FC
Apollon Limassol FC
35 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
12-09
2026
Anorthosis Famagusta FC
APOEL Nicosia
7 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
19-09
2026
Nea Salamis
Anorthosis Famagusta FC
14 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
10-10
2026
Anorthosis Famagusta FC
Pafos FC
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Apollon Limassol FC và Anorthosis Famagusta FC vào 23:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nearchos ZinonosGustavo Amaro Assuncao
90+8'
Emanuel AiwuGarry Mendes Rodrigues
90+8'
90+4'
Simranjit Singh ThandiAndreas Karamanolis
Ike UgboAlen Ozbolt
89'
Alen Ozbolt
89'
83'
Evagoras CharalambousAlessio da Cruz
83'
Elian SosaNemanja Tosic
Giorgos MalekkidisKonstantinos Balogiannis
75'
67'
Stijn MiddendorpClifford Aboagye
67'
Rafael Guimaraes LopesBabacar Dione
59'
Alessio da Cruz
Alen Ozbolt
47'
Joel AsoroEvangelos Andreou
46'
45+8'
Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko
Garry Mendes Rodrigues
44'
Đội hình
Chủ
Khách
12
Assuncao G. A.
Tosic N.
4411
Evangelos Andreou
Kiss T.
730
Escriche D.
Da Cruz A.
976
Gaspar B.
Kiko
544
Kvida J.
Karlstrom J.
289
Ozbolt A.
Bergstrom E.
3120
Spoljaric D.
Aboagye C.
2038
Balogiannis K.
Babacar D.
1110
Rodrigues G.
Sergiou K.
2222
Kuhn P.
Chrysostomou A.
8837
Leonidas K.
Andreas Karamanolis
47Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 13 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 7% | 1~15 | 17% | 8% |
| 12% | 10% | 16~30 | 15% | 13% |
| 26% | 15% | 31~45 | 10% | 29% |
| 7% | 15% | 46~60 | 12% | 16% |
| 17% | 20% | 61~75 | 15% | 2% |
| 14% | 30% | 76~90 | 23% | 29% |