KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
05/09 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
12-09
2026
NK Mura 05
NK Aluminij
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
19-09
2026
NK Maribor
NK Aluminij
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
10-10
2026
NK Publikum Celje
NK Aluminij
35 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
12-09
2026
NK Bravo
NK Publikum Celje
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
19-09
2026
NK Bravo
NK Olimpija Ljubljana
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
10-10
2026
NK Nafta
NK Bravo
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Aluminij và NK Bravo vào 22:30 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Domen Zajsek
90+5'
90+5'
Okpo Mazie
Murat BajrajBamba Susso
87'
85'
Andrej PečarAldin Jakupovic
Simon RoginaPetar Petrisko
70'
Domen ZajsekHanus Sörensen
69'
67'
Raul ParraDivine Omoregie
Ante Bekavac
64'
62'
Matej Malensek
62'
Marko SimonicRok Kopatin
Ante BekavacMatic Vrbanec
60'
Bede Osuji AmarachiVito Tezak
60'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-3 Khách
31
Florijan Raduha
Rozman M.
776
Simunic D.
Brunnhofer J.
45
Matija Boben
Nzuzi M.
684
Rok Schaubach
Stravs L.
2132
Tezak V.
Omoregie D.
77
Eric Taylor
Marko Simonic
9914
Tomislav Jagic
Sandi Nuhanovic
880
Sorensen H.
Gasper Jovan
2444
Petrisko P.
Kopatin R.
3513
Vrbanec M.
Jakupovic A.
945
Bamba Susso
Mazie O.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 16.1 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 41.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 14% | 1~15 | 18% | 13% |
| 9% | 25% | 16~30 | 20% | 23% |
| 12% | 10% | 31~45 | 14% | 11% |
| 12% | 8% | 46~60 | 4% | 13% |
| 21% | 23% | 61~75 | 18% | 16% |
| 27% | 17% | 76~90 | 22% | 20% |