KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
12-09
2026
NK Brinje Grosuplje
NK Nafta
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
19-09
2026
FC Koper
NK Nafta
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
10-10
2026
NK Nafta
NK Bravo
35 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
12-09
2026
Radomlje
NK Maribor
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
19-09
2026
NK Brinje Grosuplje
Radomlje
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
10-10
2026
Radomlje
FC Koper
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Nafta và Radomlje vào 01:15 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Antonio Bosec
Shyon Omrani
87'
84'
Mamadou Saydou Bangura
Tibor Gorenc-StankovicKimi Lavrencic
82'
80'
Denis MazrekuDivine Ikenna
80'
Amadej MarinicBorna Graonic
Josip Zorica
77'
Luka PihlerAmadej Marosa
75'
68'
Mamadou Saydou BanguraJasa Martincic
61'
Josip BalicJasa Jelen
Amadej Marosa
56'
53'
Divine IkennaJasa Martincic
Amadej MarosaJosip Zorica
50'
Matyas VidnyanszkyAnis Jasaragic
46'
3'
Divine Ikenna
Đội hình
Chủ
Khách
41
Lavrencic K.
Bosec A.
218
Pihler A.
Burcul B.
242
Rok Pirtovsek
Pelko V.
920
Andre Monteiro Ferreira
Paic A.
2233
Luka Poredos
Dejan Kantuzer
6617
Marosa A.
Samo Pridgar
198
Dragoner A.
Graonic B.
8711
Anis Jasaragic
Aljaz Zabukovnik
151
Lucas Erjavsek
Jelen J.
807
Josip Zorica
Martincic J.
1121
Omrani S.
Ikenna D.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 17.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 3 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 42% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 15% | 1~15 | 13% | 13% |
| 3% | 15% | 16~30 | 18% | 15% |
| 19% | 17% | 31~45 | 10% | 15% |
| 23% | 15% | 46~60 | 16% | 8% |
| 19% | 12% | 61~75 | 16% | 21% |
| 23% | 17% | 76~90 | 24% | 26% |