KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 1 Serbia
05/09 21:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
Cách đây
12-09
2026
FK Teleoptik Zemun
FK Proleter 023
7 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
16-09
2026
FK Proleter 023
Backa Topola
11 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
20-09
2026
FK Javor Ivanjica
FK Proleter 023
15 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
12-09
2026
FK Metalac Gornji Milanovac
FK Dubocica
7 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
16-09
2026
Borac Cacak
FK Metalac Gornji Milanovac
11 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
20-09
2026
FK Metalac Gornji Milanovac
FK Graficar Beograd
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Naftagas và FK Metalac Gornji Milanovac vào 21:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vladimir Siladji
90+2'
Milos Ozegovic
86'
86'
Matija Marsenic
83'
Uros Vukicevic
66'
32'
Luka Milojevic
Lamonth Rochester
25'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 8% | 1~15 | 0% | 4% |
| 10% | 13% | 16~30 | 8% | 11% |
| 0% | 11% | 31~45 | 16% | 27% |
| 30% | 16% | 46~60 | 16% | 23% |
| 10% | 13% | 61~75 | 16% | 16% |
| 30% | 36% | 76~90 | 41% | 16% |