KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 1 Serbia
05/09 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
Cách đây
12-09
2026
Spartak Subotica
FK Napredak Krusevac
7 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
16-09
2026
FK Napredak Krusevac
FK Vrsac
11 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
20-09
2026
Semendrija 1924
FK Napredak Krusevac
15 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
12-09
2026
Jedinstvo UB
Semendrija 1924
7 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
16-09
2026
FK Vozdovac Beograd
Jedinstvo UB
11 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
20-09
2026
Jedinstvo UB
FK Loznica
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Napredak Krusevac và Jedinstvo UB vào 23:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Stevanovic N.
78'
Filip Stuparevic
77'
76'
74'
Strahinja Ristic
59'
Vuk Bogdanovic
57'
51'
Richardson Kwaku Denzell
39'
Vojin Veskovic
Mateja Zuvic
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 15% | 1~15 | 15% | 19% |
| 0% | 15% | 16~30 | 22% | 19% |
| 18% | 13% | 31~45 | 9% | 14% |
| 22% | 13% | 46~60 | 13% | 8% |
| 11% | 10% | 61~75 | 15% | 19% |
| 33% | 31% | 76~90 | 24% | 19% |