KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 1 Serbia
07/09 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
Cách đây
12-09
2026
FK Javor Ivanjica
FK Vozdovac Beograd
5 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
16-09
2026
FK Vozdovac Beograd
Jedinstvo UB
9 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
20-09
2026
Spartak Subotica
FK Vozdovac Beograd
13 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
12-09
2026
Backa Topola
FK Loznica
5 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
16-09
2026
FK Proleter 023
Backa Topola
9 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
20-09
2026
Backa Topola
FK Dubocica
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Vozdovac Beograd và Backa Topola vào 23:00 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Arandjel Stojkovic
89'
Sasa Jovanovic
Maximilien Boussou
89'
84'
Milan Radin
80'
Milos Soprenic
77'
Vukasin Krstic
Luka Svetlicic
76'
Achraf Madi
71'
59'
Andrej Todoroski
35'
Sasa Jovanovic
3'
Nemanja Nikolic
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 3.9 | Phạt góc | 7.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 4 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 17 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 16% | 1~15 | 25% | 17% |
| 18% | 10% | 16~30 | 11% | 14% |
| 16% | 20% | 31~45 | 8% | 23% |
| 24% | 14% | 46~60 | 22% | 14% |
| 24% | 18% | 61~75 | 13% | 17% |
| 10% | 20% | 76~90 | 19% | 12% |