KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
24/09 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Swden Women Divi.1
Cách đây
27-09
2026
Nữ Husqvarna
Nữ Gamla Upsala SK
3 Ngày
Swden Women Divi.1
Cách đây
04-10
2026
Nữ Gamla Upsala SK
Nữ Enskede IK
10 Ngày
Swden Women Divi.1
Cách đây
18-10
2026
Elfsborg (W)
Nữ Gamla Upsala SK
24 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
Cách đây
27-09
2026
Nữ Hammarby
Nữ Eskilstuna Utd
3 Ngày
UEFA W EL
Cách đây
30-09
2026
Nữ Glasgow Rangers
Nữ Hammarby
6 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
Cách đây
04-10
2026
Nữ Hammarby
Nữ Brommapojkarna
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Gamla Upsala SK và Nữ Hammarby vào 00:00 ngày 24/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 42.6% | Kiểm soát bóng | 66.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 17% | 1~15 | 10% | 13% |
| 21% | 17% | 16~30 | 15% | 27% |
| 9% | 17% | 31~45 | 17% | 13% |
| 6% | 16% | 46~60 | 18% | 13% |
| 15% | 7% | 61~75 | 9% | 9% |
| 34% | 20% | 76~90 | 28% | 13% |