KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Liên Đoàn Anh
09/09 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-09
2026
Blackburn Rovers
Millwall
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
16-09
2026
Middlesbrough
Millwall
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
19-09
2026
Millwall
West Ham United
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
15-09
2026
Leeds United
Newcastle United
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-09
2026
Newcastle United
Hull City
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-10
2026
Coventry
Newcastle United
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Millwall và Newcastle United vào 02:00 ngày 09/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Sean SteurJoseph Willock
Alfie Massey
90+1'
Parkes T.Jordi Osei-Tutu
88'
Alfie MasseyDaniel Kelly
87'
83'
Lewis MileyJacob Ramsey
81'
Joseph WillockLewis Hall
69'
Jacob Ramsey
Jenson Metcalfe
67'
66'
Anthony ElangaJacob Murphy
66'
Matias Fernandez PardoYoane Wissa
Tairyk ArconteZak Lovelace
62'
Yanis IssoufouRomain Esse
62'
46'
Valentino LivramentoAmar Dedic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
34
F.Marschall
Hornicek L.
2112
Baggott E.
Dedic A.
375
Cooper J.
Schar F.
56
Taylor C.
Botman S.
42
Osei-Tutu J.
Hall L.
314
Metcalfe J.
Nico
616
Kelly D.
Ramsey J.
4110
Neghli C.
Murphy J.
2313
Dykes L.
Willock J.
2811
Esse R.
Barnes H.
1129
Lovelace Z.
Wissa Y.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 5.9 | Phạt góc | 6.4 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 16% | 1~15 | 0% | 13% |
| 15% | 13% | 16~30 | 19% | 15% |
| 10% | 22% | 31~45 | 9% | 15% |
| 26% | 7% | 46~60 | 22% | 16% |
| 15% | 16% | 61~75 | 16% | 15% |
| 21% | 22% | 76~90 | 32% | 24% |