KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
07/09 23:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
15-09
2026
Hapoel Ramat Gan FC
Maccabi Netanya
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
20-09
2026
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv
12 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
11-10
2026
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Netanya
33 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
15-09
2026
Hapoel Haifa
Hapoel Bnei Sakhnin FC
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
20-09
2026
Beitar Jerusalem
Hapoel Haifa
12 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
11-10
2026
Hapoel Haifa
Maccabi Petah Tikva FC
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Maccabi Netanya và Hapoel Haifa vào 23:45 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Israel Saly FahimaLiran Rotman
84'
Yaad Gonen
Omri ShamirAziz Ouattara Mohammed
84'
Talpa A.Oz Bilu
73'
Basam ZaaruraNadav Nidam
73'
70'
William AgadaAlon Turgeman
69'
Waheb HabiballahShay Elias
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
52'
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
49'
Dor HugiMaor Levi
46'
Alon AzugiAmit Cohen
46'
Maor Levi
28'
Amit Cohen
21'
17'
Alon TurgemanLiran Rotman
12'
Shay Elias
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
22
Silva S.
Gerafi Y.
124
Amit Cohen
Cohen N.
244
Benny Feldman
Zuparic D.
136
Bakary Konate
Kricak I.
526
Karem Jaber
Mendy A.
7713
Nadav Nidam
Sabag N.
5532
Ouattara Mohammed A.
Keita C.
88
Haziza D.
Yaad Gonen
1515
Levi M.
Elias S.
1010
Bilu O.
Rotman L.
783
Matheus Davo
Turgeman A.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 5.1 | Phạt góc | 2.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 24.5 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 14% | 5% |
| 17% | 17% | 16~30 | 14% | 21% |
| 22% | 17% | 31~45 | 14% | 19% |
| 13% | 21% | 46~60 | 21% | 15% |
| 13% | 13% | 61~75 | 12% | 13% |
| 18% | 19% | 76~90 | 21% | 25% |