KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
08/09 00:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
15-09
2026
Hapoel Haifa
Hapoel Bnei Sakhnin FC
6 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
20-09
2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Ramat Gan FC
11 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
11-10
2026
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Bnei Sakhnin FC
32 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
15-09
2026
Beitar Jerusalem
Maccabi Petah Tikva FC
6 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
20-09
2026
Beitar Jerusalem
Hapoel Haifa
11 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
11-10
2026
Hapoel Ramat Gan FC
Beitar Jerusalem
32 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Bnei Sakhnin FC và Beitar Jerusalem vào 00:15 ngày 08/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Noam MuchaShon Weissman
90'
Yarden ShuaTomer Yosefi
Ahmed TahaSana Gomes
86'
81'
Johnbosco Samuel KaluOmer Atzili
Jubayer BushnaqAntonio Sefer
79'
Abu Riya M.Ilay Hajaj
79'
75'
Omer Atzili
72'
Omer Atzili
Basil KhuriLoai Halaf
69'
63'
Eugene AnsahTomer Yosefi
60'
Shon Weissman
Sana Gomes
45'
Antonio Sefer
41'
32'
Brayan Carabali
28'
Tomer Yosefi
22'
Roey Elimelech
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-3-3 Khách
1
R.Balbarau
Miguel Silva
5592
Gomes S.
Roey Elimelech
1417
Kredi A.
Deri L.
255
Abaid A.
Carabali B.
42
Gantus M.
Timothy Muzie
1129
Ahmad Salman
Enow B.
4028
Hajaj I.
Yosefi T.
308
Vorobjovas M.
Worko D.
2677
Sefer A.
Atzili O.
7716
Loai Halaf
Weissman S.
1910
Mathew Anim Cudjoe
Ansah E.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 2.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 8.4 | Phạm lỗi | 17.2 |
| 44.4% | Kiểm soát bóng | 60% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 8% | 1~15 | 12% | 18% |
| 3% | 16% | 16~30 | 12% | 9% |
| 11% | 20% | 31~45 | 18% | 18% |
| 22% | 16% | 46~60 | 26% | 15% |
| 7% | 6% | 61~75 | 14% | 18% |
| 33% | 30% | 76~90 | 18% | 20% |