KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
22/10 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
10-09
2026
Philadelphia Union
FC Cincinnati
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
13-09
2026
FC Cincinnati
Charlotte FC
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-09
2026
Houston Dynamo
FC Cincinnati
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-09
2026
Washington D.C. United
Columbus Crew
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
13-09
2026
Washington D.C. United
Atlanta United
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-09
2026
Washington D.C. United
Charlotte FC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Cincinnati và Washington D.C. United vào 06:00 ngày 22/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
18
Roman Celentano
Andre Dozzell
2166
Ender Echenique
Kimito Nono
29
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Sean Johnson
188
Andrei Chirila
Nathan Ordaz
2222
Gerardo Valenzuela
Keisuke Kurokawa
620
Pavel Bucha
Lucas Bartlett
399
Ayoub Jabbari
Matti Peltola
45
Obinna Nwobodo
Brandon Servania
2324
Kyle Smith
Jackson Hopkins
2512
Miles Robinson
Louis Munteanu
1110
Evander da Silva Ferreira
Joao Peglow
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.1 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 40.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 7% | 1~15 | 10% | 3% |
| 11% | 14% | 16~30 | 18% | 12% |
| 25% | 11% | 31~45 | 15% | 20% |
| 11% | 19% | 46~60 | 23% | 13% |
| 9% | 11% | 61~75 | 6% | 25% |
| 32% | 33% | 76~90 | 26% | 22% |