KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
15/10 23:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
22-10
2026
Saint Gilloise
Hapoel Beer Sheva
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
24-10
2026
Saint Gilloise
Cercle Brugge
8 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
31-10
2026
Red Star Waasland-Beveren
Saint Gilloise
15 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-10
2026
Malaga
Real Sociedad
2 Ngày
Europa League
Cách đây
23-10
2026
Lillestrom
Real Sociedad
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
25-10
2026
Real Sociedad
Levante
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Saint Gilloise và Real Sociedad vào 23:45 ngày 15/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
39
46
Benat TurrientesYangel Herrera
46
Benat Turrientes
39
Nohim Chibani
58
Denzel De RoeveNohim Chibani
63
68
Takefusa KuboLuka Sucic
Dylan AquinoDarius Dumitru Olaru
71
74
Mamadou Sarr
79
Pablo Marin TejadaJob Ochieng
79
Ander Barrenetxea MuguruzaGoncalo Manuel Ganchinho Guedes
Sekou KeitaMateo Biondic
84
Sekou Keita
88
90+2
Orri Steinn OskarssonMikel Oyarzabal
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-4-2 Khách
28
Darius Dumitru Olaru
Mikel Oyarzabal
104
Nohim Chibani
Luka Sucic
2411
Guilherme Smith
Unai Marrero Larranaga
1355
Nikki Havenaar
Yangel Herrera
2123
Besfort Zeneli
Jon Martin
612
Herve Kouakou Koffi
Job Ochieng
1229
Massire Sylla
Sergio Gómez Martín
1727
Louis Patris
Mamadou Sarr
1938
Relebohile Mofokeng
Gonçalo Guedes
116
Kamiel Van De Perre
Jon Gorrotxategi
49
Mateo Biondic
Igor Zubeldia
5Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 11% | 1~15 | 16% | 18% |
| 20% | 23% | 16~30 | 10% | 18% |
| 17% | 15% | 31~45 | 13% | 9% |
| 10% | 9% | 46~60 | 20% | 15% |
| 14% | 15% | 61~75 | 10% | 11% |
| 25% | 25% | 76~90 | 26% | 26% |