KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-09
2026
Everton
Ipswich
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
10-10
2026
Ipswich
Fulham
24 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-10
2026
Manchester City
Ipswich
31 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-09
2026
Brighton Hove Albion
Arsenal
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
10-10
2026
Arsenal
Leeds United
24 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
14-10
2026
Arsenal
Lille OSC
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ipswich và Arsenal vào 02:00 ngày 16/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Chuba AkpomLeif Davis
90+1'
Marcelino Nunez
87'
85'
Ifeoluwa IbrahimMartin Zubimendi Ibanez
Sasa LukicFlorentino Ibrain Morris Luis
81'
76'
Christos TzolisEberechi Eze
76'
Martin OdegaardNoni Madueke
Sindre Walle EgeliKasey McAteer
69'
Leif DavisGuemissongui Ouattara
68'
64'
Theo JulienneBruno Guimaraes Rodriguez Moura
Anis MehmetiJack Clarke
62'
Chuba AkpomZian Flemming
61'
Jack ClarkeJaden Philogene-Bidace
61'
58'
Mikel Merino Zazon
47'
Max DowmanMartin Zubimendi Ibanez
46'
Ezri Konsa NgoyoGabriel Dos Santos Magalhaes
Kasey McAteer
34'
16'
Noni Madueke
7'
Max DowmanEberechi Eze
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
28
Walton C.
Arrizabalaga K.
1342
Ouattara A.
Zubimendi M.
3624
Greaves J.
Salmon M.
894
Kipre C.
Gabriel
62
Furlong D.
M. Skelly
4933
Mehmeti A.
Guimaraes B.
3912
Florentino
Merino M.
2311
Philogene-Bidace J.
Madueke N.
2032
Nunez M.
Dowman M.
5620
McAteer K.
Eze E.
109
Flemming Z.
Gyokeres V.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8.1 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 16% | 12% |
| 12% | 14% | 16~30 | 2% | 16% |
| 21% | 24% | 31~45 | 28% | 20% |
| 14% | 20% | 46~60 | 11% | 24% |
| 10% | 14% | 61~75 | 28% | 16% |
| 29% | 14% | 76~90 | 11% | 12% |