KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Latvia
03/09 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
07-09
2026
Rigas Futbola skola
Liepajas Metalurgs
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
13-09
2026
BFC Daugavpils
Rigas Futbola skola
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
18-09
2026
FK Auda Riga
Rigas Futbola skola
14 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
07-09
2026
Riga FC
BFC Daugavpils
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
12-09
2026
Riga FC
FK Auda Riga
8 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
19-09
2026
Jelgava
Riga FC
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rigas Futbola skola và Riga FC vào 23:00 ngày 03/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Martins Kigurs
90+1'
90'
Maksims TonisevsAndres Salazar
86'
Paulo Eduardo Ferreira GodinhoRaki Aouani
83'
Baba Musah
Martins KigursModou Saidy
80'
76'
Salah MHand
66'
Iago Siqueira Augusto
Aleksandar Filipovic
65'
Haruna Rasid NjieStefan Panic
59'
Alfa BaldeGauthier Mankenda
59'
Rostand NdjikiLasha Odisharia
59'
59'
Caio FerreiraMeissa Diop
59'
Mohamed BadamosiReginaldo Oliveira
48'
Reginaldo OliveiraIago Siqueira Augusto
Ziga LipuscekHerdi Prenga
46'
46'
Salah MHandKarl Gameni Wassom
4'
Reginaldo Oliveira
Herdi Prenga
3'
Đội hình
Chủ
Khách
1
Matrevics R.
Musah B.
2123
Prenga H.
Gameni Wassom K.
526
Panic S.
Reginaldo Ramires
105
Sliede N.
Diop M.
2210
Ikaunieks J.
Aouani R.
78
Lasha Odisharia
Ahmed Ankrah
4014
Sylla M.
Jurkovskis R.
1399
Kumater S.
Orols F.
9166
Modou Saidy
Iago Siqueira Augusto
86
Filipovic A.
A.Salazar
1777
Mankenda G.
Cernomordijs A.
34Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 6.5 | Phạt góc | 7.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 60.1% | Kiểm soát bóng | 60.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 16% | 15% |
| 20% | 15% | 16~30 | 20% | 21% |
| 20% | 23% | 31~45 | 16% | 9% |
| 13% | 14% | 46~60 | 16% | 12% |
| 18% | 10% | 61~75 | 16% | 27% |
| 16% | 22% | 76~90 | 16% | 15% |