KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

C1
08/09 23:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
13-09
2026
Club Brugge
Royal Antwerp FC
4 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
20-09
2026
Club Brugge
Genk
11 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-10
2026
La Louviere
Club Brugge
31 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-09
2026
Aston Villa
Nottingham Forest
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-09
2026
Tottenham Hotspur
Aston Villa
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
10-10
2026
Aston Villa
Brentford
31 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Brugge và Aston Villa vào 23:45 ngày 08/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Sommer Y.
Suzuki Z.
1
65
J.Seys
Cash M.
2
44
Mechele B.
Lindelof V.
3
3
L. Han-Beom
Torres P.
14
64
Sabbe K.
Maatsen I.
22
20
Vanaken H.
Kamara B.
8
8
Potts F.
J. Gomes
35
67
Diakhon M.
McGinn J.
7
10
Vetlesen H.
Buendia E.
10
9
Borges C.
Hemmings G.
53
7
Tresoldi N.
Jackson N.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.3Bàn thắng1.9
1.3Bàn thua1.9
11.7Bị sút trúng mục tiêu10.6
7.3Phạt góc3.9
1Thẻ vàng1.1
8.3Phạm lỗi8.8
62.2%Kiểm soát bóng46.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%14%1~157%10%
10%8%16~3012%12%
18%23%31~4517%23%
25%17%46~6015%10%
9%16%61~7510%17%
19%19%76~9035%25%