KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
08/09 23:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
13-09
2026
Asteras Tripolis
AEK Athens
4 Ngày
Cúp Hy Lạp
Cách đây
16-09
2026
AEK Athens
Panserraikos
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
19-09
2026
Volos NFC
AEK Athens
10 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
13-09
2026
Sturm Graz
LASK Linz
4 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
20-09
2026
TSV Hartberg
LASK Linz
11 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
10-10
2026
LASK Linz
Rapid Wien
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AEK Athens và LASK Linz vào 23:45 ngày 08/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-5-2 Khách
1
Strakosha T.
L.Jungwirth
13
Pilios S.
Mbuyamba X.
444
Relvas F.
Alemao
432
Moukoudi H.
Andrade A.
1612
Rota L.
Molgaard Jorgensen K. P.
2011
Koita A.
Ljubicic R.
1018
Marin R.
Bogarde M.
66
Kairinen K.
Horvath S.
3014
Majer L.
Bello G.
29
Jovic L.
Usor M.
890
Zini
Lang C.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 12% | 1~15 | 20% | 28% |
| 9% | 12% | 16~30 | 0% | 15% |
| 16% | 12% | 31~45 | 20% | 15% |
| 18% | 17% | 46~60 | 12% | 12% |
| 18% | 16% | 61~75 | 24% | 10% |
| 18% | 21% | 76~90 | 24% | 17% |