KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
12-09
2026
Borussia Dortmund
SC Paderborn 07
3 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
19-09
2026
VfB Stuttgart
Borussia Dortmund
10 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
10-10
2026
Borussia Dortmund
Werder Bremen
31 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
15-09
2026
Villarreal
Real Betis
6 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-09
2026
Malaga
Villarreal
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
20-09
2026
Villarreal
Levante
11 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Borussia Dortmund và Villarreal vào 02:00 ngày 09/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-4-2 Khách
1
Kobel G.
Luiz Junior
1
39
Mane F.
Freeman A.
3
3
Anton W.
Costa L.
2
22
J.Gadou
R. Veiga
12
24
Svensson D.
Cardona S.
23
8
Nmecha F.
Pepe N.
19
7
Bellingham J.
N. Saliba
24
26
Ryerson J.
Gueye P.
18
19
Karetsas K.
Moleiro A.
10
14
Beier M.
Moreno G.
7
9
Guirassy S.
Perez A.
22
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.5
1.3Bàn thua1.3
11.6Bị sút trúng mục tiêu12.1
4.7Phạt góc5.4
1Thẻ vàng2
11.4Phạm lỗi15
51.9%Kiểm soát bóng56.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%15%1~1517%6%
8%15%16~3010%13%
15%31%31~4520%24%
15%11%46~6015%17%
13%13%61~7512%15%
28%11%76~9025%22%