KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

C1
09/09 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
13-09
2026
Casa Pia AC
FC Porto
4 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
20-09
2026
FC Porto
SL Benfica
11 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
11-10
2026
Maritimo
FC Porto
32 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-09
2026
Manchester United
Manchester City
4 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
18-09
2026
Manchester City
Norwich City
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
20-09
2026
Manchester City
Sunderland
11 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Porto và Manchester City vào 02:00 ngày 09/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
99
Costa D.
Donnarumma G.
1
74
Moura F.
Khusanov A.
45
4
Kiwior J.
Dias R.
3
5
Bednarek J.
Guehi M.
6
20
Costa A.
Gvardiol J.
24
10
Veiga G.
Anderson E.
5
13
Rosario P.
Semenyo A.
42
8
Froholdt V.
Fernandez E.
17
11
Pepê
Cherki R.
10
19
Andre Silva
Ndiaye I.
7
7
Gomes W.
Haaland E.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.9
0.6Bàn thua1.1
9.4Bị sút trúng mục tiêu8.7
6.3Phạt góc6.1
1.4Thẻ vàng1.2
13.3Phạm lỗi9.3
57%Kiểm soát bóng60.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%13%1~1527%6%
14%15%16~304%31%
22%23%31~459%13%
8%15%46~6013%13%
14%11%61~7513%20%
22%21%76~9031%13%