KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
14/10 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-10
2026
Espanyol
Atletico Madrid
4 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
21-10
2026
VfB Stuttgart
Atletico Madrid
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
25-10
2026
Atletico Madrid
Deportivo La Coruna
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
18-10
2026
Leeds United
Manchester United
4 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
21-10
2026
Como
Manchester United
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
25-10
2026
Manchester United
AFC Bournemouth
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atletico Madrid và Manchester United vào 02:00 ngày 14/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 9% | 1~15 | 9% | 16% |
| 8% | 7% | 16~30 | 15% | 10% |
| 19% | 19% | 31~45 | 23% | 16% |
| 17% | 21% | 46~60 | 17% | 16% |
| 14% | 21% | 61~75 | 13% | 18% |
| 21% | 19% | 76~90 | 19% | 21% |