KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
09/09 23:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2026
Levante
Barcelona
3 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
17-09
2026
Barcelona
Racing Santander
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
20-09
2026
Sevilla
Barcelona
10 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
13-09
2026
FC Zwolle
Feyenoord Rotterdam
3 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
20-09
2026
Feyenoord Rotterdam
FC Utrecht
10 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-10
2026
Feyenoord Rotterdam
AZ Alkmaar
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Barcelona và Feyenoord Rotterdam vào 23:45 ngày 09/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Garcia J.
Ernst T.
12
Cancelo J.
G.Read
2618
Martin G.
Watanabe T.
45
Cubarsi P.
St. Juste J.
612
Espart X.
Marmol M.
358
Pedri
G.Zechiël
816
Rodri
Vanhoutte C.
3420
Olmo D.
Targhalline O.
2817
Gordon A.
Hadj Moussa A.
2311
Raphinha
Nacho Ferri
1910
Yamal L.
Valente L.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.5 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 67.9% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 6% | 1~15 | 9% | 13% |
| 17% | 17% | 16~30 | 3% | 15% |
| 20% | 20% | 31~45 | 35% | 18% |
| 13% | 8% | 46~60 | 9% | 13% |
| 17% | 12% | 61~75 | 19% | 9% |
| 20% | 32% | 76~90 | 22% | 29% |