KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
10/09 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
13-09
2026
FC Famalicao
Sporting CP
3 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
20-09
2026
Sporting CP
FC Arouca
10 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
11-10
2026
Sporting Braga
Sporting CP
31 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
14-09
2026
Galatasaray
Kocaelispor
3 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
20-09
2026
Trabzonspor
Galatasaray
9 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-10
2026
Galatasaray
Kasimpasa
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sporting CP và Galatasaray vào 02:00 ngày 10/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Silva R.
Cakir U.
120
Araujo M.
Sallai R.
725
Inacio G.
Sanchez D.
66
Debast Z.
Bardakci A.
4222
Fresneda I.
Jakobs I.
477
Doumbia I.
Torreira L.
345
Altimira S.
Gabriel Sara
858
Goncalves F.
Akgun Y.
1117
Zalazar R.
Batrakov A.
8310
Catamo G.
Sane L.
1097
Suarez L.
Yilmaz B.
53Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 2 |
| 0.8 | Bàn thua | 2 |
| 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 6 | Phạt góc | 5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 57.8% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 17% | 1~15 | 15% | 9% |
| 10% | 12% | 16~30 | 6% | 18% |
| 14% | 14% | 31~45 | 9% | 9% |
| 16% | 19% | 46~60 | 3% | 20% |
| 23% | 15% | 61~75 | 21% | 29% |
| 21% | 17% | 76~90 | 40% | 13% |