KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
13-09
2026
Napoli
Bologna
3 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
20-09
2026
Fiorentina
Napoli
10 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
11-10
2026
Napoli
Frosinone
31 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-09
2026
Sunderland
Arsenal
3 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
16-09
2026
Ipswich
Arsenal
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-09
2026
Brighton Hove Albion
Arsenal
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Napoli và Arsenal vào 02:00 ngày 10/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Meret A.
Raya D.
117
Olivera M.
White B.
416
R. Marin
Konsa E.
1513
Rrahmani A.
Gabriel
622
Di Lorenzo G.
Calafiori R.
3311
Kevin De Bruyne
Rice D.
4168
Lobotka S.
Guimaraes B.
396
Gilmour B.
Saka B.
727
Alisson Santos
Odegaard M.
819
Hojlund R.
Tzolis C.
1721
Politano M.
Havertz K.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 7.8 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 14% | 1~15 | 22% | 7% |
| 18% | 16% | 16~30 | 11% | 15% |
| 20% | 24% | 31~45 | 8% | 19% |
| 18% | 14% | 46~60 | 11% | 23% |
| 9% | 14% | 61~75 | 22% | 23% |
| 18% | 14% | 76~90 | 22% | 11% |