KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
10/09 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
14-09
2026
Stade Brestois
Paris Saint Germain
3 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
21-09
2026
Marseille
Paris Saint Germain
10 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
10-10
2026
Paris Saint Germain
Le Mans
30 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
14-09
2026
Slovan Bratislava
Zilina
3 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
20-09
2026
KFC Komarno
Slovan Bratislava
9 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
10-10
2026
Slovan Bratislava
MFK Skalica
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Paris Saint Germain và Slovan Bratislava vào 02:00 ngày 10/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
39
Safonov M.
Takac D.
7125
Mendes N.
Blackman C.
2851
Pacho W.
Bajric K.
125
Marquinhos
Wimmer K.
62
Hakimi A.
Cruz S.
5787
Neves J.
C. Martínez
7017
Vitinha
Pokorny P.
38
Ruiz F.
Barseghyan T.
117
K. Kvaratskhelia
Mustafic A.
2010
Dembele O.
Camara S.
2114
Doue D.
Sporar A.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.5 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 5.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 7.9 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 65.6% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 18% | 1~15 | 14% | 9% |
| 9% | 10% | 16~30 | 22% | 9% |
| 17% | 14% | 31~45 | 25% | 13% |
| 10% | 9% | 46~60 | 8% | 36% |
| 23% | 18% | 61~75 | 11% | 13% |
| 20% | 27% | 76~90 | 17% | 18% |