KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
13-09
2026
PSV Eindhoven
Sparta Rotterdam
2 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
20-09
2026
FC Twente Enschede
PSV Eindhoven
9 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-10
2026
PSV Eindhoven
SC Heerenveen
29 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
12-09
2026
FC Shakhtar Donetsk
Chernomorets Odessa
1 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
19-09
2026
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy
8 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
10-10
2026
Veres
FC Shakhtar Donetsk
29 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PSV Eindhoven và FC Shakhtar Donetsk vào 23:45 ngày 10/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
32
Kovar M.
Riznyk D.
31
18
Kostic F.
Pedrinho
13
2
Geertruida L.
Bondar V.
5
6
Flamingo R.
Matviienko M.
22
8
Dest S.
Tobias V.
17
10
Wanner P.
Ocheretko O.
27
24
Sano K.
Alisson
30
7
van Bommel R.
Nazaryna Y.
29
20
Til G.
Isaque
14
5
Perisic I.
Newerton
11
9
Pepi R.
Kauã Elias
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.9Bàn thắng2
1.8Bàn thua0.6
12Bị sút trúng mục tiêu5.4
6.7Phạt góc4.2
1Thẻ vàng1.1
9.6Phạm lỗi5.7
56%Kiểm soát bóng63.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
19%9%1~1516%14%
14%5%16~3014%7%
17%18%31~4518%18%
16%20%46~6010%29%
8%23%61~7520%18%
21%22%76~9018%11%