KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
11/09 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
14-09
2026
Como
Parma
3 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
20-09
2026
Frosinone
Como
9 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
11-10
2026
Como
AS Roma
30 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
13-09
2026
RB Leipzig
Hamburger
2 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
20-09
2026
Bayer Leverkusen
RB Leipzig
9 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
10-10
2026
RB Leipzig
Eintracht Frankfurt
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Como và RB Leipzig vào 02:00 ngày 11/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-2-1 Khách
1
Butez J.
Vandevoordt M.
263
Gomez V. A.
Baku R.
1799
Chalobah T.
Orban W.
44
Jacobo Ramon Naveros
Esteve M.
327
Couto Y.
Raum D.
226
Milla L.
N.El Aynaoui
217
Da Cunha L.
Banzuzi E.
620
Baturina M.
Seiwald N.
1310
Nico Paz
T.Gomis
2711
Diao A.
Nusa A.
79
Douvikas A.
Nkunku C.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 6.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 7.5 |
| 58.1% | Kiểm soát bóng | 56.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 15% | 4% |
| 14% | 16% | 16~30 | 15% | 11% |
| 22% | 16% | 31~45 | 21% | 13% |
| 14% | 20% | 46~60 | 27% | 20% |
| 15% | 16% | 61~75 | 9% | 11% |
| 19% | 20% | 76~90 | 12% | 40% |