KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
17-10
2026
Red Bull Salzburg
Rheindorf Altach
1 Ngày
Europa League
Cách đây
23-10
2026
NK Publikum Celje
Red Bull Salzburg
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
24-10
2026
LASK Linz
Red Bull Salzburg
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
18-10
2026
AC Milan
Atalanta
2 Ngày
Europa League
Cách đây
23-10
2026
AFC Bournemouth
AC Milan
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
26-10
2026
Udinese
AC Milan
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Red Bull Salzburg và AC Milan vào 23:45 ngày 15/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
15
Alphadjo CisseOmari Hutchinson
21
Omari Hutchinson
32
Alphadjo CisseDavide Bartesaghi
Valentin Zabransky
40
49
Alphadjo CisseAdrien Rabiot
Gaoussou DiakiteSota Kitano
60
Yorbe VertessenEdmund Baidoo
60
60
Christian PulisicAlphadjo Cisse
60
Goncalo Matias RamosFrancesco Camarda
61
Luka ModricAdrien Rabiot
67
Filippo TerraccianoFikayo Tomori
72
Goncalo Matias Ramos
Damir RedzicJesper Lindstrom
75
Aboubacar CamaraHaris Tabakovic
75
81
Sankhoun DiawaraStarhinja Pavlovic
Tim DrexlerLeandro Morgalla
81
83
Filippo Terracciano

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
39
Leandro Morgalla
Starhinja Pavlovic
31
9
Haris Tabakovic
Ruben Loftus Cheek
8
8
Sota Kitano
Davide Bartesaghi
33
15
Bartosz Mazurek
Koni De Winter
5
31
Dominik Schmid
Francesco Camarda
73
20
Edmund Baidoo
Mike Maignan
16
35
Jesper Lindstrom
Fikayo Tomori
23
52
Christian Zawieschitzky
Omari Hutchinson
20
44
Kevin Boma
Alphadjo Cisse
70
32
Abubakar Barry
Adrien Rabiot
12
47
Valentin Zabransky
Ardon Jashari
30
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.6
1Bàn thua1.7
8.9Bị sút trúng mục tiêu12.5
7.9Phạt góc2.9
0.3Thẻ vàng1.7
8.1Phạm lỗi12.7
63.3%Kiểm soát bóng51.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%2%1~155%18%
17%4%16~3022%18%
16%20%31~4530%13%
17%27%46~605%18%
7%16%61~7513%13%
25%27%76~9022%18%