KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
17-10
2026
NK Maribor
NK Publikum Celje
1 Ngày
Europa League
Cách đây
23-10
2026
NK Publikum Celje
Red Bull Salzburg
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
29-10
2026
NK Olimpija Ljubljana
NK Publikum Celje
13 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
17-10
2026
Omonia Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC
1 Ngày
Europa League
Cách đây
23-10
2026
Omonia Nicosia FC
SL Benfica
7 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
24-10
2026
AEK Larnaca
Omonia Nicosia FC
8 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Publikum Celje và Omonia Nicosia FC vào 23:45 ngày 15/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
9
Lois Diony
9
Lois Diony
Artemijus Tutyskinas
13
16
Jaden MontnorEwandro Felipe de Lima Costa
Lukasz Bejger
33
45+1
Blaz Kramer
45+1
Mario KvesicLuka Ticic
46
Mario Kvesic
52
59
Muamer TankovicJean Kevin Duverne
Alpha Richard Diounkou TecagneLukasz Bejger
62
Benjamin VerbicYaya Dukuly
62
Armandas KucysPapa Daniel
62
69
Andronikos KakoullisLois Diony
69
Florin Lucian TanaseMuamer Tankovic
69
Jaden Montnor
Leonardo KoutrisMilot Avdyli
73
75
Mihlali MayambelaJaden Montnor
Benjamin Verbic
82
84
Senou CoulibalyMihlali Mayambela
83
Senou Coulibaly
89
Loic NegoEwandro Felipe de Lima Costa
89
Stefan SimicSenou Coulibaly

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
14
Luka Ticic
Jean-Kevin Duverne
93
13
Papa Daniel
Fabiano Ribeiro de Freitas
40
6
Artemijus Tutyskinas
Jaden Montnor
7
1
Zan Luk Leban
Senou Coulibaly
5
15
Zan Zuzek
Mateo Maric
14
9
Blaz Kramer
Jure Balkovec
29
11
Milot Avdyli
Lubomir Satka
37
10
Svit Seslar
Lois Diony
99
91
Yaya Dukuly
Panagiotis Andreou
74
19
Mark Zabukovnik
Muamer Tankovic
22
44
Lukasz Bejger
Ewandro Felipe de Lima Costa
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.3
1.2Bàn thua0.9
12.4Bị sút trúng mục tiêu14
5.1Phạt góc2.7
2.3Thẻ vàng1.4
12.9Phạm lỗi11.7
58.9%Kiểm soát bóng44.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%20%1~1525%10%
17%18%16~3022%10%
21%15%31~4513%17%
10%16%46~6016%17%
15%6%61~758%10%
21%22%76~908%28%